Học tiếng Hàn cơ bản – Tổng hợp những câu từ vựng và mẫu câu giao tiếp thông dụng nhất

Học tiếng Hàn cơ bản – Tổng hợp những câu từ vựng và mẫu câu giao tiếp thông dụng nhất

Học tiếng Hàn cơ bản không chỉ là nền tảng của hành trình học tiếng Hàn mà còn là chìa khóa giúp bạn giao tiếp tự tin trong cuộc sống hằng ngày. Hãy cùng Du học Hàn Quốc KVN tìm hiểu những cụm từ và mẫu câu thông dụng nhất để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Hàn hiệu quả!

Học tiếng Hàn cơ bản với những câu giao tiếp thường dùng

Dưới đây là những mẫu câu ngắn gọn, thân quen giúp bạn bắt chuyện tự nhiên với người Hàn:

  • 안녕하세요? (an-nyeong-ha-se-yo): Xin chào
  • 안녕히 계세요 (an-nyeong-hi gye-se-yo): Ở lại bình an nhé
  • 안녕히 가세요 (an-nyeong-hi ga-se-yo): Đi về bình an nhé
  • 잘 자요 (jal ja-yo): Ngủ ngon nhé
  • 잘 지냈어요? (jal ji-naes-seo-yo): Bạn khỏe không?
  • 감사합니다 (kam-sa-ham-ni-da): Cảm ơn
  • 죄송합니다 (joe-song-ham-ni-da): Xin lỗi
  • 괜찮아요 (gwaen-cha-na-yo): Không sao đâu
  • 도와주세요 (do-wa-ju-se-yo): Làm ơn giúp tôi
  • 좋은 하루 보내세요 (jo-eun ha-ru bo-nae-se-yo): Chúc bạn một ngày tốt lành

Học tiếng Hàn cơ bản – Từ vựng chủ đề ẩm thực

Ẩm thực là chủ đề quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Hãy cùng học những từ đơn giản về món ăn nhé:

  • 음식 (eum-sik): Món ăn
  • 식사 (sik-sa): Bữa ăn
  • 먹다 (meok-da): Ăn
  • 마시다 (ma-si-da): Uống
  • 식당 (sik-dang): Nhà hàng
  • 반찬 (ban-chan): Món ăn kèm
  • 한식 (han-sik): Ẩm thực Hàn Quốc
  • 중식 (jung-sik): Ẩm thực Trung Hoa
Học tiếng hàn chủ đề ẩm thực
Học tiếng hàn chủ đề ẩm thực

Học tiếng Hàn cơ bản – Từ vựng chủ đề du lịch

Chuẩn bị cho chuyến hành trình đến Hàn Quốc? Đừng quên ghi nhớ các từ vựng về du lịch nhé:

  • 여행하다 (yeo-haeng-ha-da): Du lịch
  • 관광객 (gwan-gwang-gaek): Khách du lịch
  • 여권 (yeo-gwon): Hộ chiếu
  • 호텔을 예약하다 (ho-tel-eul ye-yak-ha-da): Đặt phòng khách sạn
  • 관광지 (gwan-gwang-ji): Địa điểm tham quan
  • 바다 (ba-da): Biển
  • 경치가 아름답다 (gyeong-chi-ga a-reum-dap-da): Phong cảnh đẹp

Học tiếng Hàn cơ bản – Chủ đề Giao thông, từ vựng cần thiết khi di chuyển

Hiểu biết về phương tiện giao thông sẽ giúp bạn di chuyển dễ dàng hơn:

  • 교통 (gyo-tong): Giao thông
  • 길이 막히다 (gil-i mak-hi-da): Kẹt xe
  • 교통 사고 (gyo-tong sa-go): Tai nạn giao thông
  • 버스 (beo-seu): Xe buýt
  • 택시 (taek-si): Xe taxi
  • 오토바이 (o-to-ba-i): Xe máy
  • 차 (cha): Ô tô
Học tiếng hàn chủ đề giao Thông cùng du học KVN
Học tiếng hàn chủ đề giao Thông cùng du học KVN

Học tiếng Hàn cơ bản – Chủ đề trang phục, từ vựng trong đời sống

Trang phục phản ánh phong cách cá nhân, cùng học ngay những từ quen thuộc:

  • 옷 (ot): Quần áo
  • 치마 (chi-ma): Váy
  • 바지 (ba-ji): Quần
  • 한복 (han-bok): Trang phục truyền thống Hàn
  • 운동복 (un-dong-bok): Đồ thể thao
  • 구두 (gu-du): Giày da
  • 모자 (mo-ja): Mũ, nón

Học tiếng Hàn cơ bản – Chủ đề tính cách, cách miêu tả con người bằng tiếng Hàn cơ bản

Muốn bạn khen hoặc nhận xét ai đó, hãy dùng những từ sau:

  • 성격 (seong-gyeok): Tính cách
  • 꼼꼼하다 (ggom-ggom-ha-da): Tỉ mỉ
  • 부지런하다 (bu-ji-reon-ha-da): Siêng năng
  • 친하다 (chin-ha-da): Thân thiện
  • 까다롭다 (kka-da-rop-da): Khó tính
  • 용감하다 (yong-gam-ha-da): Dũng cảm
  • 게으른 (ge-eu-reun): Lười biếng

Học tiếng Hàn cơ bản – Chủ đề thời tiết – Từ vựng cơ bản để miêu tả khí hậu

  • 날씨 (nal-ssi): Thời tiết
  • 춥다 (chup-da): Lạnh
  • 덥다 (deop-da): Nóng
  • 비가 오다 (bi-ga o-da): Mưa
  • 눈이 내리다 (nun-i nae-ri-da): Tuyết rơi
  • 바람이 불다 (ba-ram-i bul-da): Gió thổi

Học tiếng Hàn cơ bản – Chủ đề đồ dùng hằng ngày

Những vật dụng cơ bản giúp bạn dễ dàng hòa nhập cuộc sống:

  • 책 (chaek): Sách
  • 세탁기 (se-tak-gi): Máy giặt
  • 창문 (chang-mun): Cửa sổ
  • 소파 (so-pa): Ghế sofa
  • 텔레비전 (tel-le-bi-jeon): Tivi
  • 냉장고 (naeng-jang-go): Tủ lạnh

Trường học – Từ vựng dành cho du học sinh

Một số từ quen thuộc trong môi trường học tập tại Hàn Quốc:

  • 학교 (hak-gyo): Trường học
  • 고등학교 (go-deung-hak-gyo): Trường cấp 3
  • 중학교 (jung-hak-gyo): Trường cấp 2
  • 유치원 (yu-chi-won): Mẫu giáo
  • 도서관 (do-seo-gwan): Thư viện
  • 기숙사 (gi-suk-sa): Ký túc xá
  • 선생님 (seon-saeng-nim): Thầy/cô giáo
  • 학생 (hak-saeng): Học sinh

Học tiếng Hàn cơ bản – Chủ đề mối quan hệ , giao tiếp và xưng hô trong tiếng Hàn

Hiểu cách gọi thân mật sẽ giúp bạn hòa đồng hơn với người bản xứ:

  • 가족 (ga-jok): Gia đình
  • 오빠 (op-pa): Anh (em gái gọi)
  • 언니 (eon-ni): Chị (em gái gọi)
  • 형 (hyeong): Anh (em trai gọi)
  • 누나 (nu-na): Chị (em trai gọi)
  • 친구 (chin-gu): Bạn bè
  • 남자 친구 (nam-ja chin-gu): Bạn trai
  • 여자 친구 (yeo-ja chin-gu): Bạn gái

Mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản trong đời sống

Một vài mẫu câu giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn trong nhiều tình huống:

Chủ đề hỏi thăm, trò chuyện:

  • 잘 지냈어요? (jal ji-naes-seo-yo): Dạo này bạn khỏe không?
  • 밥 먹었어요? (bap meo-geoss-eo-yo): Bạn ăn cơm chưa?
  • 지금 뭐해요? (ji-geum mwo-hae-yo): Giờ bạn đang làm gì vậy?

Chủ đề chúc mừng – lời hay ý đẹp:

  • 생일 축하해요 (saeng-il chuk-ha-hae-yo): Chúc mừng sinh nhật
  • 졸업 축하합니다 (jol-eob chuk-ha-ham-ni-da): Chúc mừng tốt nghiệp
  • 행복하세요 (haeng-bok-ha-se-yo): Chúc bạn hạnh phúc

Chủ đề tình huống khẩn cấp:

  • 도와주세요 (do-wa-ju-se-yo): Cứu giúp tôi!
  • 조심하세요 (jo-sim-ha-se-yo): Hãy cẩn thận nhé!
  • 병원에 빨리 가야 해요 (byeong-won-e ppal-li ga-ya hae-yo): Phải đến bệnh viện ngay!

Chủ đề đi làm thêm:

  • 왜 이곳에서 일하고 싶어요? (wae i-gos-e-seo il-ha-go si-peo-yo): Tại sao bạn muốn làm việc ở đây?
  • 몇 시부터 몇 시까지 일해요? (myeot si bu-teo myeot si-kka-ji il-hae-yo): Làm việc từ mấy giờ đến mấy giờ vậy?

Chủ đề giao thông và hỏi đường:

  • 지하철역이 어디예요? (ji-ha-cheol-yeog-i eo-di-ye-yo): Ga tàu điện ở đâu vậy?
  • 표를 사고 싶어요 (pyo-reul sa-go si-peo-yo): Tôi muốn mua vé
  • 오른쪽으로 가세요 (o-reun-jjok-eu-ro ga-se-yo): Hãy đi về phía bên phải

Chủ đề khen ngợi:

  • 아주 예쁘네요 (a-ju yep-peu-ne-yo): Bạn thật xinh đẹp
  • 열심히 공부하네요 (yeol-sim-hi gong-bu-ha-ne-yo): Bạn học chăm chỉ thật đấy
  • 마음이 따뜻하네요 (ma-eum-i tta-tteut-ha-ne-yo): Bạn tốt bụng quá

Chủ đề mua sắm:

  • 이건 얼마예요? (i-geon eol-ma-ye-yo): Cái này bao nhiêu tiền vậy?
  • 이걸로 주세요 (i-geol-lo ju-se-yo): Cho tôi lấy cái này
  • 입어봐도 돼요? (i-beo-bwa-do dwae-yo): Tôi có thể thử mặc không?
  • 영수증 주세요 (yeong-su-jeung ju-se-yo): Cho tôi xin hóa đơn nhé

Qua bộ từ vựng và mẫu câu tiếng Hàn cơ bản trên, bạn đã có thể tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong môi trường học tập tại Hàn Quốc.

Học tiếng Hàn không chỉ là tiếp cận ngôn ngữ, mà còn là hành trình khám phá văn hóa và con người xứ sở kim chi.
Nếu bạn muốn được học bài bản và luyện nói trực tiếp với giáo viên bản xứ, hãy đăng ký ngay khóa học tiếng Hàn cơ bản tại Du học Hàn Quốc KVN – nơi khởi đầu cho ước mơ du học và làm việc tại Hàn Quốc của bạn!

Học tiếng Hàn cơ bản cùng KVN trên Tiktok tại đây: https://www.tiktok.com/@tuhoctienghankvn

Bùi Phương
Biên tập bài viết

Bùi Phương

Biên tập viên tại KVN Group - Chuyên trang tư vấn du học Hàn Quốc uy tín hàng đầu.


Ông Trịnh Bá Lập
Cố vấn chuyên môn

Ông Trịnh Bá Lập

Chủ tịch HĐQT & Tổng giám đốc KVN Group. Chuyên gia tư vấn với hơn 10 năm kinh nghiệm định hướng lộ trình du học, làm visa Hàn Quốc trọn gói cho học sinh Việt Nam.

FAQ

Tôi cần có bao nhiêu tiền để đi du học?

từ 100-208tr tùy theo từng hệ du học, và học bổng từ KVN và trường Hàn Quốc. Du học sinh có thể vừa học vừa làm và học lấy từ Topik 2 trở lên khi du học

Tôi có thể làm thêm khi du học Hàn Quốc không?

Có. Du học sinh được làm thêm hợp pháp khi đạt tối thiểu TOPIK 2. Thời gian được phép làm thêm: - Visa D-2 (chuyên ngành): Sau 1 tháng nhập cảnh. - Visa D-4-1 (học tiếng): Sau 6 tháng nhập cảnh.

Quy trình xin visa du học Hàn Quốc như thế nào?

Quy trình xin visa du học Hàn Quốc 1️⃣ Đăng ký trường & nhận thư mời nhập học. 2️⃣ Chuẩn bị hồ sơ du học. 3️⃣ Nộp hồ sơ xin visa. 4️⃣ Nhận kết quả visa. 5️⃣ Xuất cảnh sang Hàn Quốc.

Làm thế nào để xin học bổng du học?

📌 Cách săn học bổng du học Hàn Quốc ✅ Đạt TOPIK 3 trở lên để đủ điều kiện xin học bổng. ✅ TOPIK càng cao, mức học bổng càng lớn. ✅ Một số trường xét học bổng dựa trên GPA và IELTS. ✅ Chuẩn bị hồ sơ học tập tốt và nộp đúng thời hạn.

Các loại visa du học phổ biến là gì?

Các loại visa du học phổ biến bao gồm D-2 (visa du học đại học) và D-4 (visa học tiếng). Visa D-2 yêu cầu thư nhập học từ trường đại học, còn visa D-4 dành cho các chương trình học tiếng ngắn hạn.

Có thể vừa học vừa làm khi đi du học không?

Có. Du học sinh Hàn Quốc được phép vừa học vừa làm. Sau khi đạt TOPIK 2, bạn có thể đăng ký làm thêm hợp pháp, nhưng cần cân đối thời gian để đảm bảo việc học.

Chi phí sinh hoạt 1 tháng cho du học sinh là bao nhiêu?

Chi phí sinh hoạt tại Hàn Quốc tùy thuộc vào khu vực. Seoul có mức chi phí cao nhất (khoảng 15–20 triệu VNĐ/tháng) nhưng nhiều cơ hội việc làm. Busan dao động 13–16 triệu VNĐ/tháng, trong khi Daegu tiết kiệm hơn với khoảng 8–12 triệu VNĐ/tháng.

Vừa học vừa làm nên đi hệ nào?

Vừa học vừa làm em nên lựa chọn hệ D2 chuyên ngành, vì thời gian học ở trường 1 tuần 2-3 buổi, thời gian còn lại em có thể đi làm thêm.

Kênh thông tin du học Hàn Quốc

Học viên nói gì về KVN

Thanh Vân

Thanh Vân Mình được luyện phản xạ giao tiếp trong mỗi buổi học, nên đối với mình chương trình học thật sự phù hợp và mình rất tự tin giao tiếp dù chưa giỏi. Mình học lớp thầy Tuấn.

Thanh Vân

Hà nội

Minh Quang

Minh Quang Mình được luyện phản xạ giao tiếp trong mỗi buổi học, nên đối với mình chương trình học thật sự phù hợp và mình rất tự tin giao tiếp dù chưa giỏi. Mình học lớp thầy Tuấn.

Minh Quang

Vĩnh Phúc

Hải Anh

Hải Anh Mình được luyện phản xạ giao tiếp trong mỗi buổi học, nên đối với mình chương trình học thật sự phù hợp và mình rất tự tin giao tiếp dù chưa giỏi.

Hải Anh

Hà Nội

Mẹ bạn Bảo Trang

Mẹ bạn Bảo Trang Mình được luyện phản xạ giao tiếp trong mỗi buổi học, nên đối với mình chương trình học thật sự phù hợp và mình rất tự tin giao tiếp dù chưa giỏi. Mình học lớp thầy Tuấn.

Mẹ bạn Bảo Trang

Hà Nội

Hải Anh

Hải Anh Mình được luyện phản xạ giao tiếp trong mỗi buổi học, nên đối với mình chương trình học thật sự phù hợp và mình rất tự tin giao tiếp dù chưa giỏi. Mình học lớp thầy Tuấn.

Hải Anh

Hà Nội

8 LÝ DO NÊN CHỌN DU HỌC HÀN QUỐC KVN

lý do 01

13+

Năm kinh nghiệm

reason 01

100%

Cơ hội học bổng

reason 02

+100

Trường Hàn Quốc

reason 03

3 miền

Hệ thống Bắc - Trung - Nam

reason 04

Trụ sở

Tại Hàn Quốc

reason 05

Giáo viên

Người Việt Nam & Hàn Quốc

reason 06

Chi phí

Minh bạch, hợp lý

reason 07

Thủ tục

Nhanh chóng

Đối tác

Thanh Vân
Hải Anh
Hà My
Ngọc Hà
Thu Trang
Thu Hà
Thu Trang
Yến Ngọc
Thanh Mai